Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 樫 - | 樫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27179

UTF-8: E6A8AB

UTF-32: 6A2B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin1

Định nghĩa tiếng Anh: evergreen oak

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: jiān

Tiếng Nhật: かし

Tiếng Nhật (Kun): KASHI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEN

Quan Thoại: jiān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

loan, quan [ guān ]

95DC, tổng 19 nét, bộ môn 門 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cửa ải, cửa ô ; 2. đóng (cửa) ; 3. quan hệ, liên quan

Xem thêm:

私法
tư pháp

Xem thêm:

dẫn [ yǐn ]

5EF4, tổng 2 nét, bộ dẫn 廴 (+0 nét)

Nghĩa: bước dài

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng