Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 樮 - | 樮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27182

UTF-8: E6A8AE

UTF-32: 6A2E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim5

Tiếng Nhật: ほくそ

Tiếng Nhật (Kun): HOKUSO

Quan Thoại: yān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dũng [ yǒng ]

52C7, tổng 9 nét, bộ lực 力 (+7 nét)

Nghĩa: dũng mãnh

Xem thêm:

[ ]

9401, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Xem thêm:

tiên [ xiān , xiǎn ]

9C7B, tổng 33 nét, bộ ngư 魚 (+22 nét)

Nghĩa: 1. cá tươi ; 2. sáng sủa ; 3. ngon lành

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển anh việt