Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 絛 - thao | 絛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32091

UTF-8: E7B59B

UTF-32: 7D5B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou1

Định nghĩa tiếng Anh: silk braid, sash

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tāo

Tiếng Nhật: ジョウ トウ さなだ

Tiếng Nhật (Kun): SANADA

Tiếng Nhật (On): JOU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: tāo

Âm thời Đường: tɑu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

冰晶
băng tinh

Xem thêm:

[ ]

6F1D, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

[ chòng ]

63F0, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

khoan tường