Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32091

UTF-8: E7B59B

UTF-32: 7D5B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou1

Định nghĩa tiếng Anh: silk braid, sash

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tāo

Tiếng Nhật: ジョウ トウ さなだ

Tiếng Nhật (Kun): SANADA

Tiếng Nhật (On): JOU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: tāo

Âm thời Đường: tɑu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huống [ kuàng ]

8D36, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: ban cho

Xem thêm:

hồn, hỗn [ gǔn , hún , hùn ]

6D51, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đục (nước) ; 2. ngớ ngẩn ; 3. tự nhiên; (xem: hỗn độn 敦)

Xem thêm:

ánh [ yìng ]

6620, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: ánh sáng

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng