Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 27190
UTF-8: E6A8B6
UTF-32: 6A36
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: zeoi1
Định nghĩa tiếng Anh: a wooden joint
Pinyin: zuī
Tiếng Nhật: サイ
Tiếng Nhật (Kun): FUSHI
Tiếng Nhật (On): SAI
Quan Thoại: zuī
Tiếng Việt: chuối
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC