Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27198

UTF-8: E6A8BE

UTF-32: 6A3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Định nghĩa tiếng Anh: the shade of trees

Pinyin: yuè

Tiếng Nhật: エツ オチ こかげ なみき

Tiếng Nhật (Kun): KOKAGE

Tiếng Nhật (On): ETSU OCHI

Quan Thoại: yuè

Tiếng Việt: vẹt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

san [ shān ]

8DDA, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: bàn san 跚,跚)

Xem thêm:

bưu [ biāo ]

9A6B, tổng 30 nét, bộ mã 馬 (+20 nét)

Quảng Cáo

kính hóc môn