Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 橈

橈

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27208

UTF-8: E6A988

UTF-32: 6A48

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naau4

Định nghĩa tiếng Anh: bent or twisted piece of wood; a paddle

Tiếng Hàn (Hangul): 요:0N

Pinyin: náo,ráo

Tiếng Nhật: ドウ ニョウ ジョウ かじ たわむ たわめる

Tiếng Nhật (Kun): TAWAMU KAJI

Tiếng Nhật (On): DOU JOU NYOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: ráo

Âm thời Đường: njiɛu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

sơ, sớ [ shū , shù ]

758F, tổng 12 nét, bộ sơ 疋 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thông suốt ; 2. không thân thiết, họ xa ; 3. sơ xuất, xao nhãng ; 4. thưa, ít ; 5. đục khoét, chạm; tâu bày

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng