Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鰨

鰨

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+1 nét) (con cá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39976

UTF-8: E9B0A8

UTF-32: 9C28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taap3

Định nghĩa tiếng Anh: sole

Pinyin: tǎ,dié

Tiếng Nhật: トウ ドウ チョウ ジョウ ノウ

Tiếng Nhật (Kun): KAREI

Tiếng Nhật (On): CHOU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): THAP

Quan Thoại: tǎ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nung, nùng [ nóng ]

81BF, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: mủ (ở vết thương)

Xem thêm:

di [ yí ]

9823, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: 1. môi, má ; 2. nuôi nấng, nuôi dưỡng ; 3. họ Di

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7