Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27227

UTF-8: E6A99B

UTF-32: 6A5B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: a post, a stake; an axle

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: カチ ケイ ケツ きりかぶ くい くつわ

Tiếng Nhật (Kun): KUI

Tiếng Nhật (On): KETSU KACHI KEI KE

Quan Thoại: jué

Tiếng Việt: cột

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiếp [ jí ]

6A9D, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: mái chèo phía trước

Xem thêm:

tháo [ cāo ]

7CD9, tổng 16 nét, bộ mễ 米 (+10 nét)

Nghĩa: gạo xay

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11