Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27238

UTF-8: E6A9A6

UTF-32: 6A66

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Định nghĩa tiếng Anh: tree

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuáng,tóng,zhōng,chōng

Tiếng Nhật: トウ ショウ シュ ソウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): MUNE KIGIRE TSUKU

Tiếng Nhật (On): TOU SHOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): TONG

Quan Thoại: tóng

Âm thời Đường: dhung djhang jiong

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cảo, hạo [ gǎo , hào ]

769C, tổng 15 nét, bộ bạch 白 (+10 nét)

Nghĩa: trắng tinh

Xem thêm:

[ ]

80FF, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Xem thêm:

災戾
tai lệ

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng