
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+12 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 27238
UTF-8: E6A9A6
UTF-32: 6A66
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vĩnh Châu Liễu Tử Hậu cố trạch - (永州柳子厚故宅) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nghĩ như thế nào - (Kinti sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở Bá Vương mộ kỳ 2 - (楚霸王墓其二) | Nguyễn Du