Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 橦 - sàng | tràng | đồng | 橦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27238

UTF-8: E6A9A6

UTF-32: 6A66

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung4

Định nghĩa tiếng Anh: tree

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuáng,tóng,zhōng,chōng

Tiếng Nhật: トウ ショウ シュ ソウ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): MUNE KIGIRE TSUKU

Tiếng Nhật (On): TOU SHOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): TONG

Quan Thoại: tóng

Âm thời Đường: dhung djhang jiong

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

幽靈
u linh

Xem thêm:

bảo, bửu [ bǎo ]

5B9D, tổng 8 nét, bộ miên 宀 (+5 nét)

Nghĩa: quý giá

Xem thêm:

nao [ náo ]

8B4A, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: kêu la ầm ĩ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt