Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27258

UTF-8: E6A9BA

UTF-32: 6A7A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan3

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a partition; to separate

Tiếng Nhật: カン ゲン

Quan Thoại: jian

Tiếng Việt: giàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

安培
an bồi

Xem thêm:

gia, đồ [ chá , shū , tú , yé ]

837C, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rau đồ (một loại rau đắng) ; 2. một thứ cỏ có hoa trắng như bông lau ; 3. hại

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng