Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+12 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27258

UTF-8: E6A9BA

UTF-32: 6A7A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan3

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a partition; to separate

Tiếng Nhật: カン ゲン

Quan Thoại: jian

Tiếng Việt: giàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ninh [ níng ]

9E0B, tổng 25 nét, bộ điểu 鳥 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: ninh quyết 鴃)

Xem thêm:

往來
vãng lai

Xem thêm:

[ ]

68F4, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Quảng Cáo

chữ nôm