Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25418

UTF-8: E68D8A

UTF-32: 634A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pau4

Pinyin: póu,pōu,

Tiếng Nhật: ホウ フウ ビョウ

Tiếng Nhật (Kun): KAKIATSUMERU

Tiếng Nhật (On): HOU BU FUU FU

Quan Thoại: póu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

oan, uyên [ yuān ]

7722, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Nghĩa: con ngươi lõm vào

Xem thêm:

[ ]

79D3, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Xem thêm:

衰年
suy niên

Quảng Cáo

đậu phộng