Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 檅

檅

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+13 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27269

UTF-8: E6AA85

UTF-32: 6A85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Tiếng Nhật: セイ

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghệ [ ]

69F8, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Xem thêm:

cảm [ gǎn ]

6A44, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cây quả trám

Xem thêm:

súng [ chòng ]

94F3, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái lỗ rìu búa để cho cán vào ; 2. cái súng (vũ khí đời xưa)

Quảng Cáo

hat oc cho