Từ Điển Hán Việt

🏠 » Tác Phẩm » Bài Thơ » Việt Nam » Hán » Hồ Chí Minh

Bài Thơ

CỬU BẤT ĐỆ GIẢI

久不遞解

(Giam lâu không được chuyển)

Tác giả: Hồ Chí Minh

Thuộc bộ: , Ngục trung nhật ký, (87)

Ngôn ngữ: Hán

Việt Nam

Thời kỳ: Hiện Đại

Chánh văn:
久不遞解


苦葯杯將乾更苦,
難關末步倍艱難。
長官部只隔里許,
何故長留我此間。

Dịch âm:
Cửu bất đệ giải


Khổ dược, bôi tương can cánh khổ,
Nan quan, mạt bộ bội gian nan;
Trưởng quan bộ chỉ cách lý hử,
Hà cố trường lưu ngã thử gian?

Dịch nghĩa:
Giam lâu không được chuyển


Chén thuốc đắng, lúc gần cạn càng đắng,
Cửa ải khó, đến chặng cuối càng khó khăn;
Dinh trưởng quan chỉ cách chừng một dặm,
Cớ sao giữ mãi ta ở chốn này?

Cùng tác giả Hồ Chí Minh


  1. Vãng Nam Ninh - 往南寧 (Đi Nam Ninh)
  2. Tảo - 早 (Buổi sớm)
  3. Nhất cá đổ phạm “ngạnh” liễu - 一個賭犯硬了 (Một người tù cờ bạc chết cứng)
  4. Cảnh báo (Thập nhất nguyệt thập nhị nhật) - 警報(十一月十二日) (Báo động (Ngày 12 tháng 11))
  5. Hựu nhất cá - 又一個 (Lại một người nữa)
  6. Báo tiệp - 報捷 (Tin thắng trận)
  7. Đổ phạm - 賭犯 (Tù đánh bạc)
  8. Chiết tự - 折字 (Chơi chữ)
  9. Dạ lãnh - 夜冷 (Đêm lạnh)
  10. Nhập Tĩnh Tây huyện ngục - 入靖西縣獄 (Vào nhà ngục huyện Tĩnh Tây)
  11. Hoàng hôn - 黃昏 (Hoàng hôn)
  12. Ngọ - 午 (Buổi trưa)
  13. Bang - 綁 (Dây trói)
  14. Anh ấy muốn trốn - Tha tưởng đào (Anh ấy muốn trốn)
  15. Việt hữu tao động (Ung báo, Xích đạo tấn thập nhất nguyệt thập tứ nhật) - 越有騷動(邕報赤道訊十一月十四日) (Việt Nam có bạo động (Tin Xích đạo, báo Ung Ninh 14-11))
  16. Dạ túc Long Tuyền - 夜宿龍泉 (Đêm ngủ ở Long Tuyền)
  17. Anh phóng Hoa đoàn - 英訪華團 (Đoàn đại biểu Anh sang thăm Trung Hoa)
  18. Thiên Giang ngục - 遷江獄 (Nhà lao Thiên Giang)
  19. Điệt lạc - 跌洛 (Hụt chân ngã)
  20. Cảnh binh đảm trư đồng hành - 警兵擔豬同行 (Cảnh binh khiêng lợn cùng đi)
  21. Long An Lưu Sở trưởng - 隆安劉所長 (Bác Lưu, Sở trưởng Long An)
  22. Dã cảnh - 野景 (Cảnh đồng nội)
  23. Thế lộ nan - 世路難 (Đường đời hiểm trở)
  24. Tân Dương ngục trung hài - 賓陽獄中孩 (Cháu bé trong ngục Tân Dương)
  25. Tảo giải - 早解 (Giải đi sớm)
  26. Vọng nguyệt - 望月 (Ngắm trăng)
  27. Thính kê minh - 聽雞鳴 (Nghe gà gáy)
  28. Bào Hương cẩu nhục - 芭鄉狗肉 (Thịt chó ở Bào Hương)
  29. Nạn hữu Mạc mỗ - 難友幕某 (Bạn tù họ Mạc)
  30. Khai quyển - 開卷 (Mở đầu tập nhật ký)
  31. Nạn hữu nguyên chủ nhiệm L - 難友原主任L (Bạn tù L, nguyên là chủ nhiệm)
  32. Long An - Đồng Chính - 隆安同正 (Long An - Đồng Chính)
  33. Lạc liễu nhất chích nha - 落了一隻牙 (Rụng mất một chiếc răng)
  34. Cấm yên (Chỉ yên đích) - 禁煙(紙煙的) (Cấm hút thuốc (Thuốc lá))
  35. Ngục trung sinh hoạt - 獄中生活 (Sinh hoạt trong tù)
  36. Ngục đinh thiết ngã chi sĩ-đích - 獄丁竊我之士的 (Lính ngục đánh cắp mất chiếc gậy của ta)
  37. Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến
  38. Bán lộ đáp thuyền phó Ung - 半路搭船赴邕 (Giữa đường đáp thuyền đi Ung Ninh)
  39. Tứ cá nguyệt liễu - 四個月了 (Bốn tháng rồi)
  40. Công lý bi - 公里碑 (Cột cây số)
  41. Vãn - 晚 (Chiều hôm)
  42. Đáo Liễu Châu - 到柳州 (Đến Liễu Châu)
  43. Nạp muộn - 納悶 (Buồn bực)
  44. Lộ thượng - 路上 (Trên đường đi)
  45. Trung thu - 中秋 (Trung thu)
  46. Ngọ hậu - 午後 (Quá trưa)
  47. Giải trào - 解嘲 (Pha trò)
  48. Tảo tình - 早晴 (Nắng sớm)
  49. Lữ quán - 旅館 (Quán trọ)
  50. Giải vãng Vũ Minh - 解往武鳴 (Giải đi Vũ Minh)

Xem
tất cả tác phẩm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tê, tễ [ jī ]

8E8B, tổng 21 nét, bộ túc 足 (+14 nét)

Nghĩa: 1. leo lên, lên cao ; 2. mọc lên

Xem thêm:

hống [ hǒu ]

543C, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: rống, kêu to

Quảng Cáo

học hán nôm