Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 觔 - cân | 觔 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+2 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 35284

UTF-8: E8A794

UTF-32: 89D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan1

Định nghĩa tiếng Anh: catty

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jīn

Tiếng Nhật: キン すじ

Tiếng Nhật (Kun): SUJI

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jīn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

講說
giảng thuyết

Xem thêm:

ca [ gā , gǎ ]

738D, tổng 5 nét, bộ triệt 丿 (+4 nét), ngọc 玉 (+1 nét)

Nghĩa: quái gở, nghịch ngợm

Xem thêm:

採納
thái nạp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân