Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 檔案

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khể, kê [ jī , qǐ ]

7A3D, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: lạy, dập đầu; 1. xem xét, suy xét ; 2. cãi cọ

Xem thêm:

giáp, hiệp, kiệp, sách [ cè , jiā , jiá ]

7B74, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cây đũa ; 2. gắp bằng đũa

Xem thêm:

cánh, ngạnh [ gěng ]

9BC1, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xương cá ; 2. hóc xương ; 3. người ngay thẳng không nịnh nọt

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4