
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+8 nét) (lúa)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 31249
UTF-8: E7A891
UTF-32: 7A11
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lỗi Dương Đỗ Thiếu Lăng mộ kỳ 1 - (耒陽杜少陵墓其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu nhật ký hứng - (秋日寄興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: