Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 檝 - tiếp | 檝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+13 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 27293

UTF-8: E6AA9D

UTF-32: 6A9D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip3

Định nghĩa tiếng Anh: oar

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュウ ショウ かじ

Tiếng Nhật (Kun): KAJI

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CUP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tziɛp

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

本色
bản sắc

Xem thêm:

厂牌
xưởng bài

Xem thêm:

[ ]

7992, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat vung