Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thần (+2 nét) (bầy tôi)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33253

UTF-8: E887A5

UTF-32: 81E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo6

Định nghĩa tiếng Anh: lie down; crouch

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ふす

Tiếng Nhật (Kun): FUSU

Tiếng Nhật (On): GA

Tiếng Hàn (Latinh): WA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: nguɑ̀

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quái [ guài , kuài ]

65DD, tổng 19 nét, bộ phương 方 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái cờ cán cong ; 2. cái xe bắn đá

Quảng Cáo

mật mía