Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+14 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 27335

UTF-8: E6AB87

UTF-32: 6AC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: po4

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhiên, niêm, niễn, niệm, niệp, nẫm [ niǎn , niē ]

637B, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nắn ; 2. rút lấy

Xem thêm:

bận, tẫn [ bìn ]

81CF, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 (+14 nét)

Nghĩa: 1. xương bánh chè, xương đầu gối ; 2. hình phạt chặt xương bánh chè

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu