Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 臏

臏

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+14 nét) (thịt)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 33231

UTF-8: E8878F

UTF-32: 81CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban3

Định nghĩa tiếng Anh: the kneecap

Tiếng Hàn (Hangul): 빈:1N

Pinyin: bìn

Tiếng Nhật: ヒン ビン あしきる

Tiếng Nhật (On): HIN BIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: bìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hối [ ]

986A, tổng 22 nét, bộ hiệt 頁 (+13 nét)

Xem thêm:

惡疾
ác tật

Xem thêm:

súng [ chòng ]

9283, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái lỗ rìu búa để cho cán vào ; 2. cái súng (vũ khí đời xưa)

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng