Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 臏 - bận | tẫn | 臏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+14 nét) (thịt)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 33231

UTF-8: E8878F

UTF-32: 81CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban3

Định nghĩa tiếng Anh: the kneecap

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bìn

Tiếng Nhật: ヒン ビン あしきる

Tiếng Nhật (On): HIN BIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: bìn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khoáng [ kuàng ]

66E0, tổng 18 nét, bộ nhật 日 (+14 nét)

Nghĩa: 1. rộng lớn ; 2. thanh thản, thảnh thơi

Xem thêm:

trước [ zhù ]

6AE1, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

mật, mịch [ mì ]

8C27, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: yên lặng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ram