Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 捻

捻

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25467

UTF-8: E68DBB

UTF-32: 637B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nip6

Định nghĩa tiếng Anh: to twist or nip with the fingers

Tiếng Hàn (Hangul): 념:0N 염:0

Pinyin: niē,niǎn,niān

Tiếng Nhật: ネン ジョウ ニョウ デツ ネチ デン ひねる つまむ よる

Tiếng Nhật (Kun): HINERU

Tiếng Nhật (On): NEN JOU

Tiếng Hàn (Latinh): NYEM NYEP

Quan Thoại: niǎn

Tiếng Việt: nạm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC