Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 櫈 - đắng | 櫈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+14 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 27336

UTF-8: E6AB88

UTF-32: 6AC8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang3

Định nghĩa tiếng Anh: bench; stool

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): KOSHIKAKE

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dèng

Tiếng Việt: đắng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đế, đề [ dì , tí ]

8C1B, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: xét kỹ

Xem thêm:

動作
động tác

Xem thêm:

khích [ xì ]

7D8C, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: vải to, vải thô

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 7