Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+13 nét) (con dê)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32695

UTF-8: E7BEB7

UTF-32: 7FB7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim5

Pinyin: liǎn

Tiếng Nhật: レン ケン

Quan Thoại: liǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đạo, độc [ dào , dú ]

7E9B, tổng 24 nét, bộ mịch 糸 (+18 nét)

Nghĩa: 1. cờ tiết mao ; 2. cái cờ cái

Xem thêm:

biều, bào, phiếu, tiêu [ biāo , páo , piǎo ]

9E83, tổng 15 nét, bộ lộc 鹿 (+4 nét)

Nghĩa: con nai; cỏ úa

Quảng Cáo

cửa kính xingfa