Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 櫤

櫤

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+15 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 27364

UTF-8: E6ABA4

UTF-32: 6AE4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin3

Tiếng Nhật: たも

Tiếng Nhật (Kun): TAMO

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: jiàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm:

執意
chấp ý

Xem thêm:

hồng [ hóng ]

6D2A, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lớn lao ; 2. mưa to, nước lũ

Xem thêm:

加油
gia du

Quảng Cáo

mì vắt