Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+16 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 27367

UTF-8: E6ABA7

UTF-32: 6AE7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu1

Định nghĩa tiếng Anh: Oak

Pinyin: zhū

Tiếng Nhật: ショ かし

Tiếng Nhật (Kun): KASHI

Tiếng Nhật (On): SHO

Quan Thoại: zhū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khải, khỉ, khởi [ kǎi , qǐ ]

8C48, tổng 10 nét, bộ đậu 豆 (+3 nét)

Nghĩa: há, hay sao (dùng trong câu hỏi)

Xem thêm:

[ ]

684F, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Quảng Cáo

công ty sửa nhà