Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 豈

豈

Thông tin ký tự

Bộ: đậu ⾖(+3 nét) (hạt đậu, cây đậu)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35912

UTF-8: E8B188

UTF-32: 8C48

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei2

Định nghĩa tiếng Anh: how? what?

Tiếng Hàn (Hangul): 개:0N 기:0E

Pinyin: kǎi,qǐ

Tiếng Nhật: ガイ キ ケ カイ あに

Tiếng Nhật (Kun): ANI

Tiếng Nhật (On): KI GAI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY KI

Quan Thoại: qǐ

Âm thời Đường: *kiə̌i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dục [ yō , yù ]

80B2, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: nuôi nấng

Xem thêm:

hu [ ]

98CD, tổng 27 nét, bộ phong 風 (+18 nét)

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng