Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 櫿

櫿

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+17 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 27391

UTF-8: E6ABBF

UTF-32: 6AFF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Pinyin: yíng

Tiếng Nhật: エイ

Quan Thoại: yíng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ shēng ]

6CE9, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Xem thêm:

tông [ zōng ]

68D5, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cây cọ, cây gồi ; 2. xơ cọ

Xem thêm:

匏尊
bào tôn

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm