Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+17 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 27397

UTF-8: E6AC85

UTF-32: 6B05

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi2

Định nghĩa tiếng Anh: zelkova

Tiếng Nhật: キョ けやき

Tiếng Nhật (Kun): KEYAKI

Tiếng Nhật (On): KYO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5814, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Xem thêm:

[ jī , jīn ]

57FA, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nền, móng ; 2. gây dựng ; 3. đồ làm ruộng

Xem thêm:

tiết [ jiē , jié ]

7596, tổng 7 nét, bộ nạch 疒 (+2 nét)

Nghĩa: rôm sảy

Quảng Cáo

mật mía tphcm