Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+18 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 27398

UTF-8: E6AC86

UTF-32: 6B06

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Pinyin: shuāng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): FUNENOHO

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: shuāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sao, tiếu [ qiào , shāo ]

9798, tổng 16 nét, bộ cách 革 (+7 nét)

Nghĩa: cái bao đựng dao

Xem thêm:

tiệp [ jié , shà ]

7B91, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: cái quạt

Xem thêm:

lam [ lán ]

7C43, tổng 20 nét, bộ trúc 竹 (+14 nét)

Nghĩa: cái giỏ

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài