
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+19 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 23 nét
Unicode: 27409
UTF-8: E6AC91
UTF-32: 6B11
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Samanamandikà - (Samanamandikàputta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kandaraka - (Kandaraka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 1 (行樂詞其一) | Nguyễn DuXem thêm: