Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+19 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 27409

UTF-8: E6AC91

UTF-32: 6B11

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: gather

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cuán,zuàn

Tiếng Nhật: サン ザン

Tiếng Nhật (Kun): TSUE

Tiếng Nhật (On): SAN ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN

Quan Thoại: cuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

襂纚
sâm li

Quảng Cáo

viêm mũi đông y