Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+14 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 27323

UTF-8: E6AABB

UTF-32: 6ABB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam6

Định nghĩa tiếng Anh: threshold, door-sill

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiàn,kǎn

Tiếng Nhật: カン ガン おばしま おり てすり

Tiếng Nhật (Kun): ORI TESURI OBASHIMA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: kǎn

Âm thời Đường: hǎm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

分枝
phân chi

Xem thêm:

逞惡
sính ác

Quảng Cáo

ê đê