Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+19 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 27410

UTF-8: E6AC92

UTF-32: 6B12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Định nghĩa tiếng Anh: name of tree; a part of cornice

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: luán

Tiếng Nhật: ラン ひじき

Tiếng Nhật (Kun): OUCHI HIJIKI MADOKA

Tiếng Nhật (On): RAN

Tiếng Hàn (Latinh): LAN

Quan Thoại: luán

Âm thời Đường: luɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

优雅
ưu nhã

Xem thêm:

oát, oạt [ wā ]

6316, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: móc, thò tay

Quảng Cáo

người êđê