Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37755

UTF-8: E98DBB

UTF-32: 937B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: git3

Pinyin: jié

Tiếng Nhật: ケツ ケチ

Quan Thoại: jié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

欺慢
khi mạn

Xem thêm:

bị [ bèi ]

5079, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. có đủ, hoàn toàn ; 2. sửa soạn, sắp sẵn ; 3. đề phòng, phòng trước ; 4. trang bị, thiết bị

Xem thêm:

cừ, cử [ jǔ , qú ]

7C67, tổng 22 nét, bộ trúc 竹 (+16 nét)

Nghĩa: cái chiếu trúc

Quảng Cáo

viêm xoang