Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 欨 - hu | 欨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+5 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27432

UTF-8: E6ACA8

UTF-32: 6B28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi2

Định nghĩa tiếng Anh: to blow or breathe upon; to smile

Pinyin:

Tiếng Nhật: あたためる

Tiếng Nhật (Kun): HUKU

Tiếng Nhật (On): KU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

材料
tài liệu

Xem thêm:

nhã, sơ, thất [ pī , pǐ , shū , yǎ ]

758B, tổng 5 nét, bộ sơ 疋 (+0 nét)

Nghĩa: chân

Xem thêm:

[ bǐng ]

82EA, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng