Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+5 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27432

UTF-8: E6ACA8

UTF-32: 6B28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi2

Định nghĩa tiếng Anh: to blow or breathe upon; to smile

Pinyin:

Tiếng Nhật: あたためる

Tiếng Nhật (Kun): HUKU

Tiếng Nhật (On): KU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiện [ piān , pián ]

6969, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: (một loại cây to)

Xem thêm:

ách [ è ]

545D, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: nấc

Quảng Cáo

app đánh vần