Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+6 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27437

UTF-8: E6ACAD

UTF-32: 6B2D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji3

Pinyin: ,yīn

Tiếng Nhật: イン

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ô [ wū , wù ]

70CF, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: con quạ

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhèng ]

8ACD, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: tranh tụng, kiện, tranh biện phải trái; can ngăn, khuyên can

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt