Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+6 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27437

UTF-8: E6ACAD

UTF-32: 6B2D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji3

Pinyin: ,yīn

Tiếng Nhật: イン

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

si [ chī ]

9F5D, tổng 20 nét, bộ xỉ 齒 (+5 nét)

Nghĩa: răng thưa

Xem thêm:

ích [ yì ]

76CA, tổng 10 nét, bộ mẫn 皿 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thêm nhiều lên ; 2. ích lợi ; 3. châu Ích (Trung Quốc)

Xem thêm:

社会
xã hội

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng