Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 欴

欴

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm ⽋(+7 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27444

UTF-8: E6ACB4

UTF-32: 6B34

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long4

Pinyin: láng

Tiếng Nhật: ロウ

Quan Thoại: láng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uấn, uẩn, ôn, ổn [ yùn ]

919E, tổng 17 nét, bộ dậu 酉 (+10 nét)

Nghĩa: ủ rượu, cất rượu

Xem thêm:

bức, phúc [ bì ]

6945, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thanh cây ngang buộc ở sừng trâu để nó khỏi húc người ; 2. đồ để giắt mũi tên lúc làm lễ hương xạ (lễ thi bắn cung)

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng