Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+7 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27444

UTF-8: E6ACB4

UTF-32: 6B34

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long4

Pinyin: láng

Tiếng Nhật: ロウ

Quan Thoại: láng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thuần [ ]

9DFB, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Xem thêm:

phất, thị [ fú , shì ]

5DFF, tổng 4 nét, bộ cân 巾 (+1 nét)

Nghĩa: 1. thị xã ; 2. cái chợ

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh