Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+7 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 27446

UTF-8: E6ACB6

UTF-32: 6B36

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sok3

Định nghĩa tiếng Anh: to suck in

Pinyin: shuò,sòu

Tiếng Nhật: サク シュ シュク ソク ソウ

Tiếng Nhật (Kun): SUU

Tiếng Nhật (On): SAKU SHUKU SUKU

Quan Thoại: shuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chi [ ]

796C, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng