Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+8 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27449

UTF-8: E6ACB9

UTF-32: 6B39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Định nghĩa tiếng Anh: fierce dog; interjection of pleas; (Cant.) strange

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: そばだつ かたむく

Tiếng Nhật (Kun): SOBADATSU

Tiếng Nhật (On): I KI

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: gyɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

以為
dĩ vi

Xem thêm:

nghĩ, nghị [ yǐ ]

8798, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: con kiến

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng