Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 欺凌

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngưng [ níng ]

51DD, tổng 16 nét, bộ băng 冫 (+14 nét)

Nghĩa: ngưng đọng

Xem thêm:

uấn, ôn, ốt [ wēn , yún ]

69B2, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: ôn bột 桲,桲)

Xem thêm:

thì, đề, để [ dī , dǐ , shí , tí ]

63D0, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: bày ra, kể ra; 1. nắm lấy ; 2. mang ; 3. nhấc lên

Quảng Cáo

cửa kính quận 12