Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 提

提

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25552

UTF-8: E68F90

UTF-32: 63D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Định nghĩa tiếng Anh: hold in hand; lift in hand

Tiếng Hàn (Hangul): 제:0E

Pinyin: tí,chí,shí,dǐ,dī

Tiếng Nhật: テイ ダイ チョウ シ ジ タイ さげる ひっさげる

Tiếng Nhật (Kun): SAGERU

Tiếng Nhật (On): TEI DAI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY SI

Quan Thoại: tí

Âm thời Đường: dhei zhiɛ

Tiếng Việt: đề

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cốt, hốt [ gú , gǔ , hú ]

9E58, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: (một loài chim hung ác)

Xem thêm:

[ ]

9D9C, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân