Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25552

UTF-8: E68F90

UTF-32: 63D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Định nghĩa tiếng Anh: hold in hand; lift in hand

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,chí,shí,,

Tiếng Nhật: テイ ダイ チョウ タイ さげる ひっさげる

Tiếng Nhật (Kun): SAGERU

Tiếng Nhật (On): TEI DAI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY SI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dhei zhiɛ

Tiếng Việt: đề

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khoát, quảng [ guǎng ]

5E83, tổng 5 nét, bộ nghiễm 广 (+2 nét)

Xem thêm:

[ ]

99F3, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Xem thêm:

bãi, bì [ bā , bà , ba , bǎi , pí ]

7F62, tổng 10 nét, bộ võng 网 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngừng, thôi, nghỉ ; 2. bãi, bỏ ; 3. xong

Quảng Cáo

sách