Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 欽此

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiên [ biān ]

7BAF, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: tiên dư 輿,舆)

Xem thêm:

đê, đích [ ]

5519, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

duy [ wéi ]

7EF4, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nối liền ; 2. gìn giữ

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng