Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 唙

唙

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21785

UTF-8: E59499

UTF-32: 5519

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik6

Định nghĩa tiếng Anh: backbite

Tiếng Nhật: テキ

Tiếng Nhật (On): TEKI

Quan Thoại: dí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cứ [ qú ]

61C5, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Xem thêm:

khổn [ kǔn ]

9603, tổng 10 nét, bộ môn 門 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái then cửa ; 2. cồng ngoài thành

Xem thêm:

bình, kiên, kê, phanh [ jī , jiān , pēng ]

6785, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: phanh lư 枅櫚,枅榈)

Quảng Cáo

từ hán việt