Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 欿

欿

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+8 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27455

UTF-8: E6ACBF

UTF-32: 6B3F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham2

Định nghĩa tiếng Anh: discontented; sad; gloomy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kǎn,qiàn,dàn

Tiếng Nhật: カン タン トン コン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): MOTOMERU

Tiếng Nhật (On): TAN TON KAN KON

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: kǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

士多
sĩ đa

Xem thêm:

phún, phần, phẫn [ fén , fèn , pēn ]

6FC6, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. dòng nhánh ; 2. bến sông

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng