Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 欿 - khảm | 欿 what mean?

欿

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+8 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27455

UTF-8: E6ACBF

UTF-32: 6B3F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham2

Định nghĩa tiếng Anh: discontented; sad; gloomy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kǎn,qiàn,dàn

Tiếng Nhật: カン タン トン コン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): MOTOMERU

Tiếng Nhật (On): TAN TON KAN KON

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: kǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

禿頂
ngốc đỉnh

Xem thêm:

持身
trì thân

Xem thêm:

以行
dĩ hành
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng