Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+5 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35291

UTF-8: E8A79B

UTF-32: 89DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan6

Pinyin: dàn

Tiếng Nhật: タン ダン

Quan Thoại: dàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thược [ dì , Què , sháo , shuò , xiào ]

828D, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: thược dược 药)

Xem thêm:

ương [ yāng ]

80E6, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: rốn, rún

Quảng Cáo

kính quận 3