Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 歌籌
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cang, khang, xoang [ gāng , jiāng , kòng , qiāng ]

77FC, tổng 8 nét, bộ thạch 石 (+3 nét)

Nghĩa: bậc đá để qua nước; thực thà

Xem thêm:

[ wū ]

90AC, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Nghĩa: 1. (tên đất) ; 2. họ Ổ

Xem thêm:

[ qiàn ]

7698, tổng 13 nét, bộ bạch 白 (+8 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng