Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 夦

夦

Thông tin ký tự

Bộ: tịch ⼣(+12 nét) (đêm tối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22822

UTF-8: E5A4A6

UTF-32: 5926

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam2

Pinyin: chěn

Tiếng Nhật: チン

Quan Thoại: chěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lập [ lì ]

82D9, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chuồng lợn ; 2. cỏ lập, cỏ bạch nhĩ

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát