Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 歟

歟

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm ⽋(+14 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27487

UTF-8: E6AD9F

UTF-32: 6B5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: a final particle used to express admiration, doubt, surprise, or to mark a question

Tiếng Hàn (Hangul): 여:0N

Pinyin: yú

Tiếng Nhật: ヨ か や

Tiếng Nhật (Kun): KA YA

Tiếng Nhật (On): YO

Tiếng Hàn (Latinh): YE

Quan Thoại: yú

Tiếng Việt: ru

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

来到
lai đáo

Xem thêm:

晻翳
ảm ế

Quảng Cáo

cửa kính quận 1