Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+0 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 27490

UTF-8: E6ADA2

UTF-32: 6B62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: stop, halt, desist; detain

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhǐ

Tiếng Nhật: とまる とめる あし ただ とどまる やむ やめる とどめる

Tiếng Nhật (Kun): TOMARU ASHI TOMERU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhǐ

Âm thời Đường: *jiə̌

Tiếng Việt: chỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dân, mân [ méi , mín , wén ]

73C9, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: (một thứ đá đẹp như ngọc)

Xem thêm:

詩歌
thi ca

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê