Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 正傳

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

banh, băng [ bēng , běng ]

7DB3, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. căng, trải ra ; 2. bó chặt ; 3. văng, bật ra, bung ra

Xem thêm:

anh [ yīng ]

685C, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

phu [ fū ]

544B, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: phu nôm 喃)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7