Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 正傳
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7CEB, tổng 19 nét, bộ mễ 米 (+13 nét)

Xem thêm:

giảo, hào [ jiǎo ]

7EDE, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. vặn, xoắn ; 2. treo cổ

Xem thêm:

hặc, khắc [ kè ]

523B, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: 1. chạm, khắc ; 2. khắc giờ

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng