Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 歪 - oa | oai | 歪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+5 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27498

UTF-8: E6ADAA

UTF-32: 6B6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waai1

Định nghĩa tiếng Anh: slant; inclined; askew, awry

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wāi,wǎi

Tiếng Nhật: ワイ ひずむ ゆがむ

Tiếng Nhật (Kun): YUGAMU HIZUMI

Tiếng Nhật (On): WAI

Tiếng Hàn (Latinh): WAY OY

Quan Thoại: wāi

Tiếng Việt: quay

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

khung [ qiōng , qióng , xiōng , xióng ]

828E, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: khung cùng 藭)

Xem thêm:

掩目
yểm mục

Xem thêm:

ngoạt, ngột, ô [ wū , wù ]

5140, tổng 3 nét, bộ nhân 儿 (+1 nét)

Nghĩa: cao mà bằng đầu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà