Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 歪

歪

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ ⽌(+5 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27498

UTF-8: E6ADAA

UTF-32: 6B6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waai1

Định nghĩa tiếng Anh: slant; inclined; askew, awry

Tiếng Hàn (Hangul): 왜:0N

Pinyin: wāi,wǎi

Tiếng Nhật: ワイ エ ひずむ ゆがむ

Tiếng Nhật (Kun): YUGAMU HIZUMI

Tiếng Nhật (On): WAI

Tiếng Hàn (Latinh): WAY OY

Quan Thoại: wāi

Tiếng Việt: quay

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uất, Úc, úc [ yù ]

90C1, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: 1. buồn bã, uất ức ; 2. hơi thối ; 3. sum suê, rậm rạp; hương thơm

Quảng Cáo

blogger